秉心

bǐng xīn bỉnh tâm

Hán Việt: bỉnh tâm · Pinyin: bǐng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用心、持心。晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「公衡仲達,秉心淵塞,媚茲一人,臨難不惑。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.神思》:「是以秉心養術,無務苦慮,含章司契,不必勞情也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持心。