秉志 bǐng zhì · bỉnh chí Hán Việt: bỉnh chí · Pinyin: bǐng zhì Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 志 (chí)Pinyinbǐng zhìHán Việtbỉnh chíCấu tạo秉 + 志 · bỉnh + chí nghĩa thành phần: bỉnh + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹持志。Tân Hoa Tự Điển 1.犹持志。