秉意 bǐng yì · bỉnh ý Hán Việt: bỉnh ý · Pinyin: bǐng yì Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 意 (ý)Pinyinbǐng yìHán Việtbỉnh ýCấu tạo秉 + 意 · bỉnh + ý nghĩa thành phần: bỉnh + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执意﹐坚持自己的意向; 引申为不屈从﹐陵驾。Tân Hoa Tự Điển 1.执意﹐坚持自己的意向。 2.引申为不屈从﹐陵驾。