秉執 bǐng zhí · bỉnh chấp Hán Việt: bỉnh chấp · Pinyin: bǐng zhí Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 執 (chấp)Pinyinbǐng zhíHán Việtbỉnh chấpCấu tạo秉 + 執 · bỉnh + chấp nghĩa thành phần: bỉnh + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹执行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹执行。