秉握 bǐng wò · bỉnh ác Hán Việt: bỉnh ác · Pinyin: bǐng wò Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 握 (ác)Pinyinbǐng wòHán Việtbỉnh ácCấu tạo秉 + 握 · bỉnh + ác nghĩa thành phần: bỉnh + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一握稻把。言数量少。Tân Hoa Tự Điển 1.一握稻把。言数量少。