秉操 bǐng cāo · bỉnh thao Hán Việt: bỉnh thao · Pinyin: bǐng cāo Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 操 (thao)Pinyinbǐng cāoHán Việtbỉnh thaoCấu tạo秉 + 操 · bỉnh + thao nghĩa thành phần: bỉnh + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所持的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.所持的操守。