秉政
bỉnh chánh
Hán Việt: bỉnh chánh · Pinyin: bǐng zhèng
Tổng quan
cầm quyền; nắm quyền
1.执政﹐掌握政权。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nắm quyền
- VietPhrases nắm quyền
- Tần suất từ cầm quyền; nắm quyền; nắm quyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.执政﹐掌握政权。
Hán Việt: bỉnh chánh · Pinyin: bǐng zhèng
cầm quyền; nắm quyền
1.执政﹐掌握政权。