秉旄

bǐng máo bỉnh mao

Hán Việt: bỉnh mao · Pinyin: bǐng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持握旌旗。借指掌握兵权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持握旌旗。借指掌握兵权。