秉機 bǐng jī · bỉnh ki Hán Việt: bỉnh ki · Pinyin: bǐng jī Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 機 (ki)Pinyinbǐng jīHán Việtbỉnh kiCấu tạo秉 + 機 · bỉnh + ki nghĩa thành phần: bỉnh + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌握时机。Tân Hoa Tự Điển 1.掌握时机。