秉正

bǐng zhèng bỉnh chánh

Hán Việt: bỉnh chánh · Pinyin: bǐng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秉持正道。《三國志.卷一二.魏書.崔毛徐何刑鮑司馬傳》:「崔琰高格最優,鮑勛秉正無虧,而皆不免其身,惜哉!」《西遊記》第二七回:「自從涅槃罪度,削髮秉正沙門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持心公正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持心公正。

Eng

  • Cihui 秉正 bǐngzhèng s.v. fair-minded; upright