秉牘 bǐng dú · bỉnh độc Hán Việt: bỉnh độc · Pinyin: bǐng dú Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 牘 (độc)Pinyinbǐng dúHán Việtbỉnh độcCấu tạo秉 + 牘 · bỉnh + độc nghĩa thành phần: bỉnh + độc