秉珪 bǐng guī · bỉnh khuê Hán Việt: bỉnh khuê · Pinyin: bǐng guī Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 珪 (khuê)Pinyinbǐng guīHán Việtbỉnh khuêCấu tạo秉 + 珪 · bỉnh + khuê nghĩa thành phần: bỉnh + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"秉圭"。