秉直
bỉnh trực
Hán Việt: bỉnh trực · Pinyin: bǐng zhí
Tổng quan
chính trực; cương trực。持心正直。
Nghĩa
Việt
- Cihui chính trực; cương trực。持心正直。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.持正。
Eng
- Cihui 秉直 ǐngzhí n. <wr.> honest; upright