秉穗

bǐng suì bỉnh tuệ

Hán Việt: bỉnh tuệ · Pinyin: bǐng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收稻时遗留在田中的禾把与禾实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收稻时遗留在田中的禾把与禾实。