秉節 bǐng jié · bỉnh tiết Hán Việt: bỉnh tiết · Pinyin: bǐng jié Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 節 (tiết)Pinyinbǐng jiéHán Việtbỉnh tiếtCấu tạo秉 + 節 · bỉnh + tiết nghĩa thành phần: bỉnh + tiết