秉統 bǐng tǒng · bỉnh thống Hán Việt: bỉnh thống · Pinyin: bǐng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 統 (thống)Pinyinbǐng tǒngHán Việtbỉnh thốngCấu tạo秉 + 統 · bỉnh + thống nghĩa thành phần: bỉnh + thống