秉耒

bǐng lěi bỉnh lỗi

Hán Việt: bỉnh lỗi · Pinyin: bǐng lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执耒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执耒。