秉耕 bǐng gēng · bỉnh canh Hán Việt: bỉnh canh · Pinyin: bǐng gēng Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 耕 (canh)Pinyinbǐng gēngHán Việtbỉnh canhCấu tạo秉 + 耕 · bỉnh + canh nghĩa thành phần: bỉnh + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执农具耕作。Tân Hoa Tự Điển 1.执农具耕作。