秉職 bǐng zhí · bỉnh chức Hán Việt: bỉnh chức · Pinyin: bǐng zhí Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 職 (chức)Pinyinbǐng zhíHán Việtbỉnh chứcCấu tạo秉 + 職 · bỉnh + chức nghĩa thành phần: bỉnh + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言忠于职守。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言忠于职守。