秉臬 bǐng niè · bỉnh nghiệt Hán Việt: bỉnh nghiệt · Pinyin: bǐng niè Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 臬 (nghiệt)Pinyinbǐng nièHán Việtbỉnh nghiệtCấu tạo秉 + 臬 · bỉnh + nghiệt nghĩa thành phần: bỉnh + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓执掌刑法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓执掌刑法。