秉節

bǐng jié bỉnh tiết

Hán Việt: bỉnh tiết · Pinyin: bǐng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持节。节﹐古代使臣所持的符节; 保持节操﹐守节; 犹秉性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持节。节﹐古代使臣所持的符节。 2.保持节操﹐守节。 3.犹秉性。