秉質 bǐng zhì · bỉnh chất Hán Việt: bỉnh chất · Pinyin: bǐng zhì Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 質 (chất)Pinyinbǐng zhìHán Việtbỉnh chấtCấu tạo秉 + 質 · bỉnh + chất nghĩa thành phần: bỉnh + chất