秉軸 bǐng zhóu · bỉnh trục Hán Việt: bỉnh trục · Pinyin: bǐng zhóu Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 軸 (trục)Pinyinbǐng zhóuHán Việtbỉnh trụcCấu tạo秉 + 軸 · bỉnh + trục nghĩa thành phần: bỉnh + trục Nghĩa EngCihui 秉軸 ǐngzhóu v. <wr.> be in power