秉軸
bỉnh trục
Hán Việt: bỉnh trục · Pinyin: bǐng zhóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻执政。轴﹐机械中传递动力的主要零件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻执政。轴﹐机械中传递动力的主要零件。
Eng
- Cihui 秉軸 ǐngzhóu v. <wr.> be in power
Hán Việt: bỉnh trục · Pinyin: bǐng zhóu