秉轡

bǐng pèi bỉnh bí

Hán Việt: bỉnh bí · Pinyin: bǐng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手持马缰绳。指驾车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手持马缰绳。指驾车。