秉道 bǐng dào · bỉnh đạo Hán Việt: bỉnh đạo · Pinyin: bǐng dào Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 道 (đạo)Pinyinbǐng dàoHán Việtbỉnh đạoCấu tạo秉 + 道 · bỉnh + đạo nghĩa thành phần: bỉnh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持正道。Tân Hoa Tự Điển 1.保持正道。