秉鈞

bǐng jūn bỉnh quân

Hán Việt: bỉnh quân · Pinyin: bǐng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執掌政權。元.蒲道源〈閑居紀事〉詩二首之二:「寄聲秉鈞者,風俗何時淳?」也作「秉權」、「秉軸」。

Eng

  • Cihui 秉鈞 ǐngjūn v. <wr.> hold political power; be in power