秉鈞
bỉnh quân
Hán Việt: bỉnh quân · Pinyin: bǐng jūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻执政。钧﹐制陶器所用的转轮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻执政。钧﹐制陶器所用的转轮。
Eng
- Cihui 秉鈞 ǐngjūn v. <wr.> hold political power; be in power
Hán Việt: bỉnh quân · Pinyin: bǐng jūn