秉鐸

bǐng duó bỉnh đạc

Hán Việt: bỉnh đạc · Pinyin: bǐng duó

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指担任文教之官; 汉武功爵之第六级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指担任文教之官。 2.汉武功爵之第六级。

Eng

  • Cihui 秉鐸 ǐngduó n. <wr.> instructor