秉陽 bǐng yáng · bỉnh dương Hán Việt: bỉnh dương · Pinyin: bǐng yáng Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 陽 (dương)Pinyinbǐng yángHán Việtbỉnh dươngCấu tạo秉 + 陽 · bỉnh + dương nghĩa thành phần: bỉnh + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持阳和之气。Tân Hoa Tự Điển 1.持阳和之气。