秉鞭 bǐng biān · bỉnh tiên Hán Việt: bỉnh tiên · Pinyin: bǐng biān Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 鞭 (tiên)Pinyinbǐng biānHán Việtbỉnh tiênCấu tạo秉 + 鞭 · bỉnh + tiên nghĩa thành phần: bỉnh + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执鞭。比喻执政。Tân Hoa Tự Điển 1.执鞭。比喻执政。