秋丁 qiū dīng · thu đinh Hán Việt: thu đinh · Pinyin: qiū dīng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 丁 (đinh)Pinyinqiū dīngHán Việtthu đinhCấu tạo秋 + 丁 · thu + đinh nghĩa thành phần: thu + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时农历八月第一个丁日是祭祀孔子的日子﹐称秋丁。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时农历八月第一个丁日是祭祀孔子的日子﹐称秋丁。