秋事
thu sự
Hán Việt: thu sự · Pinyin: qiū shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秋收之事。《管子.幼官》:「十二期風至,戒秋事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秋日农事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秋日农事。
Eng
- Cihui 秋事 qiūshì n. autumn harvest
Hán Việt: thu sự · Pinyin: qiū shì