秋井 qiū jǐng · thu tỉnh Hán Việt: thu tỉnh · Pinyin: qiū jǐng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 井 (tỉnh)Pinyinqiū jǐngHán Việtthu tỉnhCấu tạo秋 + 井 · thu + tỉnh nghĩa thành phần: thu + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹金井。陵墓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹金井。陵墓。