秋享

qiū xiǎng thu hưởng

Hán Việt: thu hưởng · Pinyin: qiū xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季祭祀。