秋伯 qiū bó · thu bá Hán Việt: thu bá · Pinyin: qiū bó Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 伯 (bá)Pinyinqiū bóHán Việtthu báCấu tạo秋 + 伯 · thu + bá nghĩa thành phần: thu + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代秋官的属官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代秋官的属官。