秋假 qiū jià · thu giả Hán Việt: thu giả · Pinyin: qiū jià Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 假 (giả)Pinyinqiū jiàHán Việtthu giảCấu tạo秋 + 假 · thu + giả nghĩa thành phần: thu + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学校在秋季放的假。