秋典 qiū diǎn · thu điển Hán Việt: thu điển · Pinyin: qiū diǎn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 典 (điển)Pinyinqiū diǎnHán Việtthu điểnCấu tạo秋 + 典 · thu + điển nghĩa thành phần: thu + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指刑律法典; 指刑部。Tân Hoa Tự Điển 1.指刑律法典。 2.指刑部。