秋決

qiū jué thu quyết

Hán Việt: thu quyết · Pinyin: qiū jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时于秋季处决犯人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时于秋季处决犯人。

Eng

  • Cihui 秋決 iūjué n. <trad.> executions carried out in autumn