秋卷 qiū juǎn · thu quyển Hán Việt: thu quyển · Pinyin: qiū juǎn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 卷 (quyển)Pinyinqiū juǎnHán Việtthu quyểnCấu tạo秋 + 卷 · thu + quyển nghĩa thành phần: thu + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代举子落第后寄居京师过夏课读﹐其间所作诗文称为秋卷。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代举子落第后寄居京师过夏课读﹐其间所作诗文称为秋卷。