秋髮 qiū fā · thu phát Hán Việt: thu phát · Pinyin: qiū fā Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 髮 (phát)Pinyinqiū fāHán Việtthu phátCấu tạo秋 + 髮 · thu + phát nghĩa thành phần: thu + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白发。Tân Hoa Tự Điển 1.白发。