秋吟 qiū yín · thu ngâm Hán Việt: thu ngâm · Pinyin: qiū yín Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 吟 (ngâm)Pinyinqiū yínHán Việtthu ngâmCấu tạo秋 + 吟 · thu + ngâm nghĩa thành phần: thu + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日吟唱; 指吟咏秋景的诗作。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日吟唱。 2.指吟咏秋景的诗作。