秋嘯 qiū xiào · thu khiếu Hán Việt: thu khiếu · Pinyin: qiū xiào Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 嘯 (khiếu)Pinyinqiū xiàoHán Việtthu khiếuCấu tạo秋 + 嘯 · thu + khiếu nghĩa thành phần: thu + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴名。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴名。