秋地 thu địa Hán Việt: thu địa Tổng quan đất vụ thu Cấu tạo: 秋 (thu) + 地 (địa)Hán Việtthu địaTừ loạidanhCấu tạo秋 + 地 · thu + địa nghĩa thành phần: thu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đất vụ thuVietPhrases đất vụ thuBiên soạn 秋地 iūdì n. fields waiting for autumn sowingEngCihui 秋地 iūdì n. fields waiting for autumn sowing Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产