秋坊 qiū fāng · thu phường Hán Việt: thu phường · Pinyin: qiū fāng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 坊 (phường)Pinyinqiū fāngHán Việtthu phườngCấu tạo秋 + 坊 · thu + phường nghĩa thành phần: thu + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太子的寝宫。Tân Hoa Tự Điển 1.太子的寝宫。