秋報 qiū bào · thu báo Hán Việt: thu báo · Pinyin: qiū bào Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 報 (báo)Pinyinqiū bàoHán Việtthu báoCấu tạo秋 + 報 · thu + báo nghĩa thành phần: thu + báo