秋夜 thu dạ Hán Việt: thu dạ Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 夜 (dạ)Hán Việtthu dạCấu tạo秋 + 夜 · thu + dạ nghĩa thành phần: thu + dạ Nghĩa EngCihui 秋夜 qiūyè* n. autumn night