秋姑

qiū gū thu cô

Hán Việt: thu cô · Pinyin: qiū gū

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时传说中食婴儿的老妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时传说中食婴儿的老妇。