秋娥

qiū é thu nga

Hán Việt: thu nga · Pinyin: qiū é

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老宫娥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老宫娥。