秋婦 qiū fù · thu phụ Hán Việt: thu phụ · Pinyin: qiū fù Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 婦 (phụ)Pinyinqiū fùHán Việtthu phụCấu tạo秋 + 婦 · thu + phụ nghĩa thành phần: thu + phụ